Phép dịch "incense" thành Tiếng Việt

hương, nhang, trầm là các bản dịch hàng đầu của "incense" thành Tiếng Việt.

incense verb noun ngữ pháp

A perfume often used in the rites of various religions. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hương

    noun

    Let this man be paid honor and present him with incense.

    Tất cả hãy tôn vinh người này và dâng hương cho anh ta.

  • nhang

    noun

    Some people offer incense or prayers to the departed in order to repel wicked spirits.

    Một số người thắp nhang hoặc cầu xin người quá cố để xua đuổi các quỷ thần.

  • trầm

    When a heart goes up in flames, it smells like incense.

    Khi một con tim bừng cháy, nó có mùi hương trầm.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khói
    • que hương
    • hương trầm
    • khói hương trầm
    • làm ngát hương trầm
    • làm nổi giận
    • làm tức điên lên
    • lời ca ngợi
    • lời tán tụng
    • lời tâng bốc
    • thắp hương
    • thắp hương cúng
    • đốt nhang
    • đốt nhang cúng
    • đốt trầm
    • đốt trầm cúng
    • Hương
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " incense " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Incense
+ Thêm

"Incense" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Incense trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "incense" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "incense" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch