Phép dịch "incaution" thành Tiếng Việt

sự khinh suất, sự thiếu suy nghĩ, sự thiếu thận trọng là các bản dịch hàng đầu của "incaution" thành Tiếng Việt.

incaution noun ngữ pháp

A lack of caution. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự khinh suất

  • sự thiếu suy nghĩ

  • sự thiếu thận trọng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " incaution " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "incaution" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch