Phép dịch "incarnation" thành Tiếng Việt
hiện thân là bản dịch của "incarnation" thành Tiếng Việt.
incarnation
noun
ngữ pháp
An incarnate being or form. [..]
-
hiện thân
He's the Aryan youth incarnate.
Cậu ấy là hiện thân trẻ tuổi của Aryan
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " incarnation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Incarnation
proper
noun
(Christianity) The doctrine that the second person of the Trinity assumed human form in the person of Jesus Christ and is fully divine and fully human. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Incarnation" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Incarnation trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "incarnation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự hiện thân
-
bằng thịt · cụ thể bằng xương · giáng sinh · hiện thân · hồng tươi · là hiện thân của · là tượng trưng cho · làm thành cụ thể · màu thịt tươi · thể hiện
Thêm ví dụ
Thêm