Phép dịch "implode" thành Tiếng Việt

nổ tung, nổ tung vào trong, nổ vào trong là các bản dịch hàng đầu của "implode" thành Tiếng Việt.

implode verb ngữ pháp

To collapse or burst inward violently. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nổ tung

    They gave up their right to civil liberties when they started imploding buildings.

    Chúng đã phá bỏ quyền tự do dân chủ khi chúng cho nổ tung tòa nhà đó đấy.

  • nổ tung vào trong

  • nổ vào trong

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sập
    • sụp rúm
    • sụp đổ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " implode " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "implode" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch