Phép dịch "implicite" thành Tiếng Việt
ẩn là bản dịch của "implicite" thành Tiếng Việt.
implicite
-
ẩn
adjective verb nounSo ballroom dancing, implicit versus explicit —
Vũ hội bắt đầu nhảy múa, ẩn so với hiện —
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " implicite " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "implicite" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự hoàn toàn · sự ngấm · sự ngấm ngầm · sự tuyệt đối · sự ẩn ý
-
Các hợp đồng ẩn
-
Hàm ẩn
-
hoàn toàn tuyệt đối · ngấm · ngấm ngầm · tiềm tàng · tiềm ẩn · tuyệt đối · ẩn · ẩn tàng
-
Chi phí ẩn
-
sự hoàn toàn · sự ngấm · sự ngấm ngầm · sự tuyệt đối · sự ẩn ý
Thêm ví dụ
Thêm