Phép dịch "implicitly" thành Tiếng Việt

ngầm, hoàn toàn là các bản dịch hàng đầu của "implicitly" thành Tiếng Việt.

implicitly adverb ngữ pháp

In an implicit or implied manner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngầm

    adjective

    But after so short an acquaintance, do you think we should believe in him so implicitly?

    Nhưng sau sự quen biết quá ngắn nghủi như vậy, em có nghĩ ta nên ngấm ngầm tin anh ta không?

  • hoàn toàn

    We need only be faithful, and we can rely implicitly on Him.

    Chúng ta chỉ cần trung tín và có thể hoàn toàn tin cậy vào Ngài.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " implicitly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "implicitly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch