Phép dịch "imploring" thành Tiếng Việt
cầu khẩn, khẩn nài, van xin là các bản dịch hàng đầu của "imploring" thành Tiếng Việt.
imploring
noun
adjective
verb
ngữ pháp
Present participle of to implore. [..]
-
cầu khẩn
He started imploring me, begging me... saying he was sorry, would I forgive him?
Ảnh bắt đầu van xin, cầu khẩn em... nói là ảnh xin lỗi, em có tha thứ cho ảnh không?
-
khẩn nài
I implore you, please, do not stop profiting.
Tôi khẩn nài các bạn, đừng ngừng tạo lợi nhuận.
-
van xin
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " imploring " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "imploring" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cắn cỏ
-
có thể cầu khẩn · có thể khẩn nài · có thể van xin
-
khẩn nài
-
người cầu khẩn · người khẩn nài · người van xin
-
cầu khẩn · cầu xin · khẩn cầu · khẩn nài · kêu trời · van nài · van xin
-
người cầu khẩn · người khẩn nài · người van xin
Thêm ví dụ
Thêm