Phép dịch "implorer" thành Tiếng Việt
người cầu khẩn, người khẩn nài, người van xin là các bản dịch hàng đầu của "implorer" thành Tiếng Việt.
implorer
noun
ngữ pháp
One who implores.
-
người cầu khẩn
-
người khẩn nài
-
người van xin
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " implorer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "implorer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cắn cỏ
-
có thể cầu khẩn · có thể khẩn nài · có thể van xin
-
khẩn nài
-
cầu khẩn · cầu xin · khẩn cầu · khẩn nài · kêu trời · van nài · van xin
-
cầu khẩn · khẩn nài · van xin
-
cầu khẩn · khẩn nài · van xin
-
cầu khẩn · khẩn nài · van xin
Thêm ví dụ
Thêm