Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:

hook

Phép dịch "hooks" thành Tiếng Việt

hooks verb noun

Plural form of hook. [..]

Bản dịch tự động của " hooks " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"hooks" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho hooks trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "hooks" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • lưỡi câu
  • bản lề cửa · cái mác · cái móc · cái mắc · cái neo · câu · câu ; · cạm bẫy · dao quắm · dấu hỏi · gài bằng móc · khúc cong · lưỡi câu · lưỡi hái · lưỡi liềm · móc · móc câu · móc nối · móc túi · móc vào · mũi đất · mắc · mắc vào · ngoắc · ngoặc · quèo · treo vào · xoáy · ăn cắp · đánh nhẹ sang trái
  • chữ Vạn
  • Ruồi mỏ quăm
  • buông tha · tha bổng · thoái thác trách nhiệm · thoát khỏi vòng lao lý · thoát tội
  • Glaucis dohrnii
  • quèo
  • giun móc
Thêm

Bản dịch "hooks" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch