Phép dịch "hook" thành Tiếng Việt

móc, cái móc, lưỡi câu là các bản dịch hàng đầu của "hook" thành Tiếng Việt.

hook verb noun ngữ pháp

A rod bent into a curved shape, typically with one end free and the other end secured to a rope or other attachment. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • móc

    verb noun

    rod bent into a curved shape

    And she hooked herself to the little train.

    Và nó tự móc mình vào chiếc xe lửa nhỏ.

  • cái móc

    noun

    Tom, can you get me off the hook?

    Giúp tôi gỡ cái móc ra được không?

  • lưỡi câu

    noun

    Are you tired of the hook in your mouth?

    Có phải mày đã mệt mỏi vì cái lưỡi câu trong miệng?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • móc vào
    • xoáy
    • quèo
    • ngoặc
    • móc câu
    • ngoắc
    • bản lề cửa
    • cái mác
    • cái neo
    • câu ;
    • cạm bẫy
    • dao quắm
    • gài bằng móc
    • khúc cong
    • lưỡi hái
    • lưỡi liềm
    • móc nối
    • móc túi
    • mũi đất
    • mắc vào
    • treo vào
    • ăn cắp
    • đánh nhẹ sang trái
    • câu
    • mắc
    • cái mắc
    • dấu hỏi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hook " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hook

Hook (film)

+ Thêm

"Hook" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Hook trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "hook"

Các cụm từ tương tự như "hook" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hook" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch