Phép dịch "hooker" thành Tiếng Việt

người móc, gái làm tiền, gái điếm là các bản dịch hàng đầu của "hooker" thành Tiếng Việt.

hooker noun ngữ pháp

(slang) A prostitute. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người móc

  • gái làm tiền

    noun
  • gái điếm

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hooker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hooker proper noun

A surname. [..]

+ Thêm

"Hooker" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Hooker trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "hooker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch