Phép dịch "hooklet" thành Tiếng Việt

cái móc nhỏ là bản dịch của "hooklet" thành Tiếng Việt.

hooklet noun ngữ pháp

A small or minute hook.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái móc nhỏ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hooklet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hooklet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch