Phép dịch "hooky" thành Tiếng Việt

to play hooky là bản dịch của "hooky" thành Tiếng Việt.

hooky adjective noun ngữ pháp

Absence from school or work. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • to play hooky

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hooky " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hooky" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch