Phép dịch "highlander" thành Tiếng Việt
dân vùng cao nguyên là bản dịch của "highlander" thành Tiếng Việt.
highlander
noun
ngữ pháp
A person who inhabits The Scottish Highlands. [..]
-
dân vùng cao nguyên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " highlander " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Highlander
noun
ngữ pháp
Someone from the Highlands, usually the Highlands of Scotland. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Highlander" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Highlander trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "highlander" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Rana maculata
-
Cao nguyên Genting
-
vùng cao
-
cao nguyên · rẻo cao · vùng cao nguyên Ê-cốt
-
Không gian văn hóa Cồng Chiêng Tây Nguyên
-
cao nguyên · rẻo cao · vùng cao nguyên Ê-cốt
Thêm ví dụ
Thêm