Phép dịch "highly" thành Tiếng Việt

cao, rất, tốt là các bản dịch hàng đầu của "highly" thành Tiếng Việt.

highly adverb ngữ pháp

In a high or esteemed manner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cao

    adjective

    Its main active ingredient is nicotine, a highly addictive drug.

    Thành phần hoạt hóa chính trong khói thuốc là nicotin, một chất thuốc gây nghiện cao độ.

  • rất

    adverb

    We as children of the covenant are highly favored.

    Với tư cách là con cái giao ước, chúng ta được hưởng rất nhiều ân huệ.

  • tốt

    adjective noun

    He spoke so highly of all of you.

    Thằng bé luôn nói tốt về các vị.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ca ngợi
    • lắm
    • hết sức
    • với ý ca ngợi
    • với ý tôn trọng
    • ở mức độ cao
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " highly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "highly"

Các cụm từ tương tự như "highly" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "highly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch