Phép dịch "highland" thành Tiếng Việt
cao nguyên, rẻo cao, vùng cao nguyên Ê-cốt là các bản dịch hàng đầu của "highland" thành Tiếng Việt.
highland
noun
adjective
ngữ pháp
An area of land that is at elevation; mountainous land. [..]
-
cao nguyên
nounThe highlands are no place for a woman to be alone.
Vùng cao nguyên rất nguy hiểm đối với những người phụ nữ đơn độc.
-
rẻo cao
-
vùng cao nguyên Ê-cốt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " highland " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Highland
adjective
ngữ pháp
relating to the Highlands. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Highland" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Highland trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "highland" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Rana maculata
-
Cao nguyên Genting
-
vùng cao
-
dân vùng cao nguyên
-
Không gian văn hóa Cồng Chiêng Tây Nguyên
Thêm ví dụ
Thêm