Phép dịch "highlighter" thành Tiếng Việt
Bút dạ quang là bản dịch của "highlighter" thành Tiếng Việt.
highlighter
noun
ngữ pháp
A marker pen used to highlight text. [..]
-
Bút dạ quang
marker pen for highlighting text in vivid color
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " highlighter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "highlighter"
Các cụm từ tương tự như "highlighter" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Trình xem tô sáng
-
làm nổi bật · nhuộm sáng tóc · nêu bật · tô sáng · điểm nổi bật nhất
-
làm nổi bật · nêu bật
Thêm ví dụ
Thêm