Phép dịch "highlight" thành Tiếng Việt

làm nổi bật, nhuộm sáng tóc, nêu bật là các bản dịch hàng đầu của "highlight" thành Tiếng Việt.

highlight verb noun ngữ pháp

An area or a spot in a drawing, painting, or photograph that is strongly illuminated. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • làm nổi bật

    Emphasize words and expressions that highlight your line of reasoning.

    Nhấn mạnh những từ và nhóm từ làm nổi bật cách lập luận.

  • nhuộm sáng tóc

  • nêu bật

    One essential thing is highlighted in the first verse of the last chapter of that letter.

    Một điều thiết yếu được nêu bật ở câu đầu tiên trong chương cuối của lá thư này.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tô sáng
    • điểm nổi bật nhất
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " highlight " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "highlight" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "highlight" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch