Phép dịch "highlands" thành Tiếng Việt
vùng cao là bản dịch của "highlands" thành Tiếng Việt.
highlands
noun
ngữ pháp
An area of high land. [..]
-
vùng cao
Up the river to the highlands or, if they could afford it, to the seashore.
Ngược dòng sông lên vùng cao hay ra bờ biển, nếu họ kham nổi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " highlands " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Highlands
proper
noun
A mountainous area of Scotland. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Highlands" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Highlands trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "highlands" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Rana maculata
-
Cao nguyên Genting
-
cao nguyên · rẻo cao · vùng cao nguyên Ê-cốt
-
dân vùng cao nguyên
-
Không gian văn hóa Cồng Chiêng Tây Nguyên
-
cao nguyên · rẻo cao · vùng cao nguyên Ê-cốt
Thêm ví dụ
Thêm