Phép dịch "harmless" thành Tiếng Việt
vô hại, không có hại, không làm hại ai là các bản dịch hàng đầu của "harmless" thành Tiếng Việt.
harmless
adjective
ngữ pháp
not intended to harm; inoffensive [..]
-
vô hại
adjectiveBecause his victims willingly follow him in broad daylight, he appears harmless.
Vì nạn nhân của hắn sẵn lòng theo hắn giữa thanh thiên bạch, hắn xuất hiện vô hại.
-
không có hại
-
không làm hại ai
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- không độc
- ngây thơ
- vô tội
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " harmless " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "harmless" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự vô hại · tính không độc · tính vô hại
Thêm ví dụ
Thêm