Phép dịch "harmonica" thành Tiếng Việt

kèn acmônica, Harmonica, 口琴 là các bản dịch hàng đầu của "harmonica" thành Tiếng Việt.

harmonica noun ngữ pháp

a musical wind instrument with a series of holes for the player to blow into, each hole producing a different note [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kèn acmônica

  • Harmonica

    free reed wind instrument

    Well, I played a mean harmonica, as a younger man.

    Khi còn trẻ tôi có chơi harmonica.

  • 口琴

    wind instrument

  • khẩu cầm

    wind instrument

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " harmonica " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "harmonica"

Thêm

Bản dịch "harmonica" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch