Phép dịch "harmful" thành Tiếng Việt

có hại, hại, gây tai hại là các bản dịch hàng đầu của "harmful" thành Tiếng Việt.

harmful adjective ngữ pháp

of a kind likely to be damaging; injurious [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có hại

    Such a program will help the rich but harm the poor.

    Một chương trình như vậy sẽ giúp đỡ người giàu có hại tới người nghèo.

  • hại

    adjective

    Such a program will help the rich but harm the poor.

    Một chương trình như vậy sẽ giúp đỡ người giàu có hại tới người nghèo.

  • gây tai hại

    Undue pressure from others can indeed be harmful.

    Quá nhiều áp lực từ người khác có thể gây tai hại.

  • độc hại

    adjective

    We should avoid all drinks that contain harmful substances.

    Chúng ta phải tránh tất cả mọi thức uống mà có chứa những chất độc hại.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " harmful " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Harmful
+ Thêm

"Harmful" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Harmful trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "harmful" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "harmful" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch