Phép dịch "harmonious" thành Tiếng Việt
du dương, hài hoà, hoà hợp là các bản dịch hàng đầu của "harmonious" thành Tiếng Việt.
harmonious
adjective
ngữ pháp
Showing accord in feeling or action. [..]
-
du dương
adjectiveThe sounds of the voices were harmonious.
Những âm thanh của những giọng hát du dương
-
hài hoà
And all of us are constantly looking for harmony.
Và chúng ta liên tục tìm kiếm sự hài hoà.
-
hoà hợp
A subtle, fragile harmony that is easily shattered.
Một sự hoà hợp tinh tế mà mỏng manh rất dễ bị khuấy động.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cân đối
- hoà thuận
- hoà âm
- hài hòa
- nhịp nhàng
- êm tai
- êm ấm
- ấm cúng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " harmonious " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "harmonious" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đề huề
-
cầm sắt
-
chan hoà
-
Hài hoà quyền lợi
-
ăn ý
-
Hát bè
-
hoà hợp
-
nỉ non
Thêm ví dụ
Thêm