Phép dịch "harmonic mean" thành Tiếng Việt

Trung bình điều hòa là bản dịch của "harmonic mean" thành Tiếng Việt.

harmonic mean noun ngữ pháp

(mathematics) A type of measure of central tendency calculated as the reciprocal of the mean of the reciprocals, ie, H = { n \over {1 \over x_1} + {1 \over x_2} + \cdots {1 \over x_n} } [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Trung bình điều hòa

    type of average

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " harmonic mean " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "harmonic mean" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch