Phép dịch "grate" thành Tiếng Việt

nạo, mài, ghi lò là các bản dịch hàng đầu của "grate" thành Tiếng Việt.

grate adjective verb noun ngữ pháp

A horizontal metal grille through which water, ash, or small objects can fall, while larger objects cannot. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nạo

    verb

    You can grate fresh ginger into hot water to make tea , or drink ginger ale .

    Bạn có thể nạo củ gừng tươi vào nước nóng để pha trà , hoặc uống thức uống ướp gừng .

  • mài

    verb

    Bergamot essence is extracted by grating the rind of whole fruits

    Tinh dầu bergamot được chiết xuất bằng cách mài vỏ nguyên trái

  • ghi lò

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lưới
    • xát
    • mạng
    • cách từ
    • giát lò
    • kêu cọt kẹt
    • kêu kèn kẹt
    • làm gai người
    • làm khó chịu
    • lò sưởi
    • lưới sàng quặng
    • nghiến kèn kẹt
    • vỉ lò
    • ót ét
    • đặt ghi lò
    • đặt vỉ lò
    • kích thích
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " grate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "grate"

Các cụm từ tương tự như "grate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "grate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch