Phép dịch "grateful" thành Tiếng Việt
biết ơn, dễ chịu, khoan khoái là các bản dịch hàng đầu của "grateful" thành Tiếng Việt.
grateful
adjective
ngữ pháp
Showing appreciation, being thankful. [..]
-
biết ơn
adjectiveshowing gratitude
I can't tell you how grateful I am.
Tôi biết ơn không sao kể hết.
-
dễ chịu
adjectiveSa is grateful he does n't have to face that scene every day .
Sa cảm thấy dễ chịu vì ông không phải đối mặt với cảnh tượng này mỗi ngày .
-
khoan khoái
adjective -
tri ân
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " grateful " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "grateful" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vỉ
-
cười ngạo
-
lưới nhiễu xạ
-
rào rạo
-
sự biết ơn · sự dễ chịu · sự khoan khoái
-
ghi lò
-
cách từ · ghi lò · giát lò · kêu cọt kẹt · kêu kèn kẹt · kích thích · làm gai người · làm khó chịu · lò sưởi · lưới · lưới sàng quặng · mài · mạng · nghiến kèn kẹt · nạo · vỉ lò · xát · ót ét · đặt ghi lò · đặt vỉ lò
-
lưới quang suy giảm
Thêm ví dụ
Thêm