Phép dịch "gratifying" thành Tiếng Việt
làm hài lòng, làm vừa lòng là các bản dịch hàng đầu của "gratifying" thành Tiếng Việt.
gratifying
adjective
verb
Present participle of gratify. [..]
-
làm hài lòng
Many have enjoyed gratifying experiences witnessing in this special territory.
Nhiều người lấy làm hài lòng đã có được những kinh nghiệm về việc làm chứng trong khu vực đặc biệt này.
-
làm vừa lòng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gratifying " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm