Phép dịch "diffraction grating" thành Tiếng Việt

lưới nhiễu xạ là bản dịch của "diffraction grating" thành Tiếng Việt.

diffraction grating noun ngữ pháp

(physics) a surface having a large number of closely spaced lines or slits; used to produce optical spectra by mutual interference [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lưới nhiễu xạ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " diffraction grating " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "diffraction grating" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch