Phép dịch "gratify" thành Tiếng Việt

thưởng, hối lộ, làm hài lòng là các bản dịch hàng đầu của "gratify" thành Tiếng Việt.

gratify verb ngữ pháp

To please; to make content; to satisfy. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thưởng

    verb
  • hối lộ

    verb
  • làm hài lòng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm vừa lòng
    • trả tiền thù lao
    • đút lót
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gratify " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "gratify" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gratify" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch