Phép dịch "fundamentality" thành Tiếng Việt
tính chất chủ yếu, tính chất cơ bản, tính chất cơ sở là các bản dịch hàng đầu của "fundamentality" thành Tiếng Việt.
fundamentality
noun
ngữ pháp
The state or quality of being fundamental [..]
-
tính chất chủ yếu
-
tính chất cơ bản
-
tính chất cơ sở
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fundamentality " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fundamentality" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cơ bản tính toán · nguyên lý tính toán
-
bản lãnh · chung · chính · chủ · chủ yếu · cơ bản · cơ sở · gốc · nguyên tắc · nguyên tắc cơ bản · nốt gốc · quan trọng · quy tắc cơ bản · thuộc cơ bản/gốc
-
cơ bản · về cơ bản
-
hạt cơ bản
-
cơ sở · mông đít · nền tảng
-
kiểu cơ bản
-
âm cơ bản
-
tần số cơ bản
Thêm ví dụ
Thêm