Phép dịch "fundamentally" thành Tiếng Việt

cơ bản, về cơ bản là các bản dịch hàng đầu của "fundamentally" thành Tiếng Việt.

fundamentally adverb ngữ pháp

to the very core of the matter [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cơ bản

    adjective

    Both of these fundamental elements—looking and obeying—are essential to being quick to observe.

    Cả hai yếu tố cơ bản—nhìn và tuân theo—đều rất cần thiết để quan sát nhanh nhạy.

  • về cơ bản

    But fundamentally, all of this work is not enough.

    Nhưng về cơ bản, các công tác trên là chưa đủ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fundamentally " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fundamentally" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fundamentally" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch