Phép dịch "fundamentally" thành Tiếng Việt
cơ bản, về cơ bản là các bản dịch hàng đầu của "fundamentally" thành Tiếng Việt.
fundamentally
adverb
ngữ pháp
to the very core of the matter [..]
-
cơ bản
adjectiveBoth of these fundamental elements—looking and obeying—are essential to being quick to observe.
Cả hai yếu tố cơ bản—nhìn và tuân theo—đều rất cần thiết để quan sát nhanh nhạy.
-
về cơ bản
But fundamentally, all of this work is not enough.
Nhưng về cơ bản, các công tác trên là chưa đủ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fundamentally " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fundamentally" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cơ bản tính toán · nguyên lý tính toán
-
bản lãnh · chung · chính · chủ · chủ yếu · cơ bản · cơ sở · gốc · nguyên tắc · nguyên tắc cơ bản · nốt gốc · quan trọng · quy tắc cơ bản · thuộc cơ bản/gốc
-
hạt cơ bản
-
cơ sở · mông đít · nền tảng
-
kiểu cơ bản
-
âm cơ bản
-
tần số cơ bản
-
cơ bản · cương yếu · nguyên lý · nguyên tắc cơ bản · quy tắc cơ bản
Thêm ví dụ
Thêm