Phép dịch "fundament" thành Tiếng Việt
cơ sở, mông đít, nền tảng là các bản dịch hàng đầu của "fundament" thành Tiếng Việt.
fundament
noun
ngữ pháp
foundation [..]
-
cơ sở
nounI bring this up because in 140 years the fundamental mind of the escaped man has not changed.
Tôi nói lại chuyện này, vì suốt 140 năm, cơ sở đầu óc của bọn tội phạm không hề thay đổi.
-
mông đít
-
nền tảng
It's not just fundamental in business, it's fundamental in life.
Nó không chỉ là nền tảng của kinh doanh, nó còn là nền tảng của cuộc sống.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fundament " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fundament" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cơ bản tính toán · nguyên lý tính toán
-
bản lãnh · chung · chính · chủ · chủ yếu · cơ bản · cơ sở · gốc · nguyên tắc · nguyên tắc cơ bản · nốt gốc · quan trọng · quy tắc cơ bản · thuộc cơ bản/gốc
-
cơ bản · về cơ bản
-
hạt cơ bản
-
kiểu cơ bản
-
âm cơ bản
-
tần số cơ bản
-
cơ bản · cương yếu · nguyên lý · nguyên tắc cơ bản · quy tắc cơ bản
Thêm ví dụ
Thêm