Phép dịch "funding" thành Tiếng Việt

quỹ, Tài trợ, cấp vồn là các bản dịch hàng đầu của "funding" thành Tiếng Việt.

funding verb noun ngữ pháp

Present participle of fund. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quỹ

    And they need to borrow from my trust fund.

    Họ cần mượn quỹ ủy thác của em.

  • Tài trợ

    act of providing resources

    Do we have to guess who it was that funded this independent contractor?

    Ta có cần phải đoán ai đã tài trợ nhà thầu độc lập đó không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " funding " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Funding
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cấp vồn

  • tài trợ

    Do we have to guess who it was that funded this independent contractor?

    Ta có cần phải đoán ai đã tài trợ nhà thầu độc lập đó không?

  • Đổi nợ

  • đảo nợ

Các cụm từ tương tự như "funding" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "funding" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch