Phép dịch "fundraising" thành Tiếng Việt

gây quỹ là bản dịch của "fundraising" thành Tiếng Việt.

fundraising noun ngữ pháp

The legitimate process of collecting money by requesting donations from individuals and businesses. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gây quỹ

    raising money

    I figured out where we're going to hold Ollie's fundraiser.

    Tôi đã tìm ra nơi tổ chức buổi gây quỹ của Ollie.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fundraising " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fundraising" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chiến dịch gây quỹ · người gây quỹ · nhà gây quỹ · vận động gây quỹ
Thêm

Bản dịch "fundraising" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch