Phép dịch "fugacity" thành Tiếng Việt
tính chóng tàn, tính khó bắt, tính khó giữ là các bản dịch hàng đầu của "fugacity" thành Tiếng Việt.
fugacity
noun
ngữ pháp
A measure of the tendency of a fluid to expand or escape [..]
-
tính chóng tàn
-
tính khó bắt
-
tính khó giữ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tính phù du
- tính thoáng qua
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fugacity " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm