Phép dịch "fuel" thành Tiếng Việt
nhiên liệu, chất đốt, xăng dầu là các bản dịch hàng đầu của "fuel" thành Tiếng Việt.
Substance consumed to provide energy through combustion, or through chemical or nuclear reaction. [..]
-
nhiên liệu
nounsubstance consumed to provide energy
The fuel I want to discuss is spiritual fuel.
Nhiên liệu mà tôi muốn thảo luận là nhiên liệu thuộc linh.
-
chất đốt
nounSo, we have a seed to fuel program.
Do đó, chúng tôi cần hạt giống cấp chất đốt cho chương trình.
-
xăng dầu
nounCould we have fuel without fear?
Ta sẽ có loại xăng dầu an toàn phải không?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 燃料
- cung cấp chất đốt
- cái khích động
- lấy chất đốt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fuel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Fuel" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Fuel trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "fuel"
Các cụm từ tương tự như "fuel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tế bào nhiên liệu · tế bào nhiên liệu
-
dầu diesel
-
thêm nhiên liệu để cháy
-
chất khí nhiên liệu
-
nhiên liệu hóa thạch
-
thêm nhiên liệu để cháy
-
nhiên liệu cứng · nhiên liệu rắn
-
nhiên liệu hóa thạch của trái đất sẽ cạn kiệt