Phép dịch "fugally" thành Tiếng Việt

bằng fuga, dưới hình thức fuga là các bản dịch hàng đầu của "fugally" thành Tiếng Việt.

fugally adverb

In a fugal manner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bằng fuga

  • dưới hình thức fuga

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fugally " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fugally" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch