Phép dịch "fugued" thành Tiếng Việt

dưới hình thức fuga là bản dịch của "fugued" thành Tiếng Việt.

fugued verb

Simple past tense and past participle of fugue. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dưới hình thức fuga

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fugued " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fugued" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dưới hình thức fuga
  • Tẩu pháp · biểu diễn fuga · fuga · soạn fuga · tẩu pháp
Thêm

Bản dịch "fugued" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch