Phép dịch "fugleman" thành Tiếng Việt

người lânh đạo, người phát ngôn, người tổ chức là các bản dịch hàng đầu của "fugleman" thành Tiếng Việt.

fugleman noun ngữ pháp

The member of a military group who leads the way or demonstrates drill [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người lânh đạo

  • người phát ngôn

  • người tổ chức

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fugleman " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fugleman" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch