Phép dịch "fugitive" thành Tiếng Việt

bỏ trốn, chóng tàn, chạy trốn là các bản dịch hàng đầu của "fugitive" thành Tiếng Việt.

fugitive adjective noun ngữ pháp

(often followed by "from") a person who is fleeing or escaping from something [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bỏ trốn

    The police are treating him as a fugitive.

    Cảnh sát nói là nó đã bỏ trốn.

  • chóng tàn

  • chạy trốn

    Then you're a fugitive, and things will end really bad for you.

    Mọi việc sẽ kết thúc không tốt đẹp với một kẻ chạy trốn đâu.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • có giá trị nhất thời
    • không bền
    • kẻ trốn tránh
    • lánh nạm
    • người lánh nạn
    • nhất thời
    • phù du
    • thoáng qua
    • trốn tránh
    • tội phạm đào tẩu
    • vật chóng tàn
    • vật phù du
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fugitive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fugitive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch