Phép dịch "forwardness" thành Tiếng Việt
sự ngạo mạn, sự sốt sắng, sự tiến lên là các bản dịch hàng đầu của "forwardness" thành Tiếng Việt.
forwardness
noun
ngữ pháp
The quality of being forward. [..]
-
sự ngạo mạn
-
sự sốt sắng
-
sự tiến lên
Conventions are a manifestation of the forward movement of Jehovah’s people
Các đại hội là biểu hiệu cho sự tiến lên của dân Đức Giê-hô-va
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự xấc xược
- tính chất tiến bộ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " forwardness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "forwardness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đi và về
-
đưa ra · đề xuất
-
Tiền đạo · chuyển tiếp · chín sớm · gởi tiếp · gửi · gửi chuyển tiếp · gửi tiếp · hướng tiến · hướng về tương lai · lên phía trước · ngạo mạn · phía trước · sốt sắng · sớm biết · sớm khôn · thuận · tiên tiến · tiến bộ · tiến lên · tiến lên phía trước · tiến về phía trước · tiếp · tiền · tiền đạo · trên · trước · vượt trước · về phía mũi tàu · về phía trước · về sau này · về tương lai · xuôi · xúc tiến · xấc xược · đi trước · đầu · đẩy mạnh · đến sớm · đủ điều · ở phía mũi tàu · ở phía trước · ở trước
-
Thị trường kỳ hạn · Thị trường định trước
-
tham khảo trước
-
áp tới
-
hàm số chuyển thuận
-
chúi
Thêm ví dụ
Thêm