Phép dịch "fossa" thành Tiếng Việt
Cryptoprocta ferox là bản dịch của "fossa" thành Tiếng Việt.
fossa
noun
ngữ pháp
(anatomy) A pit, groove, cavity, or depression, of greater or less depth [..]
-
Cryptoprocta ferox
cat-like, carnivorous mammal
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fossa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Fossa
noun
monotypic genus of Madagascar civets closely related to palm civets
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Fossa" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Fossa trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "fossa"
Các cụm từ tương tự như "fossa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ổ chảo
Thêm ví dụ
Thêm