Phép dịch "forwards" thành Tiếng Việt
forward là bản dịch của "forwards" thành Tiếng Việt.
forwards
adverb
verb
noun
ngữ pháp
Toward the front. [..]
-
forward
The Sun is behind Saturn, so we see what we call "forward scattering,"
Mặt trời đang ở đằng sau sao Thổ, nên ta thấy hiện tượng "tán xạ xuôi" (forward scattering),
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " forwards " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "forwards" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đi và về
-
đưa ra · đề xuất
-
Tiền đạo · chuyển tiếp · chín sớm · gởi tiếp · gửi · gửi chuyển tiếp · gửi tiếp · hướng tiến · hướng về tương lai · lên phía trước · ngạo mạn · phía trước · sốt sắng · sớm biết · sớm khôn · thuận · tiên tiến · tiến bộ · tiến lên · tiến lên phía trước · tiến về phía trước · tiếp · tiền · tiền đạo · trên · trước · vượt trước · về phía mũi tàu · về phía trước · về sau này · về tương lai · xuôi · xúc tiến · xấc xược · đi trước · đầu · đẩy mạnh · đến sớm · đủ điều · ở phía mũi tàu · ở phía trước · ở trước
-
Thị trường kỳ hạn · Thị trường định trước
-
tham khảo trước
-
áp tới
-
hàm số chuyển thuận
-
chúi
Thêm ví dụ
Thêm