Phép dịch "forwardly" thành Tiếng Việt

ngạo mạn, phía trước, sốt sắng là các bản dịch hàng đầu của "forwardly" thành Tiếng Việt.

forwardly adverb ngữ pháp

In a forward manner [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngạo mạn

  • phía trước

  • sốt sắng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tiến lên
    • tiến về phía trước
    • xấc xược
    • ở trước
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " forwardly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "forwardly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch