Phép dịch "forward" thành Tiếng Việt

tiếp, đầu, gửi tiếp là các bản dịch hàng đầu của "forward" thành Tiếng Việt.

forward adjective verb noun adverb ngữ pháp

(dialectal or obsolete) Agreement; covenant. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tiếp

    adverb verb

    in the usual direction of travel [..]

    We can't move forward without addressing this point.

    Chúng ta không thể tiếp tục mà không làm rõ điểm này.

  • đầu

    adjective

    at the front

    I very much look forward to beginning our work.

    Tôi rất mong chờ được bắt đầu vào việc.

  • gửi tiếp

    send (something received) to a third party

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • gởi tiếp
    • trước
    • gửi
    • trên
    • hướng về tương lai
    • tiến lên phía trước
    • ở phía trước
    • tiến về phía trước
    • về phía trước
    • xuôi
    • thuận
    • chín sớm
    • gửi chuyển tiếp
    • hướng tiến
    • lên phía trước
    • ngạo mạn
    • phía trước
    • sốt sắng
    • sớm biết
    • sớm khôn
    • tiên tiến
    • tiến bộ
    • tiến lên
    • vượt trước
    • về phía mũi tàu
    • về sau này
    • về tương lai
    • xúc tiến
    • xấc xược
    • đi trước
    • đẩy mạnh
    • đến sớm
    • đủ điều
    • ở phía mũi tàu
    • ở trước
    • tiền
    • Tiền đạo
    • chuyển tiếp
    • tiền đạo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " forward " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Forward

A navigation button used to return to a page from which the user has navigated away via the Internet Explorer Back command. [..]

+ Thêm

"Forward" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Forward trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "forward" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "forward" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch