Phép dịch "forsook" thành Tiếng Việt

bỏ, bỏ rơi, từ bỏ là các bản dịch hàng đầu của "forsook" thành Tiếng Việt.

forsook verb

Simple past of forsake. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bỏ

    verb

    My father forsook his son.

    Cha tôi rũ bỏ con trai ông ấy.

  • bỏ rơi

  • từ bỏ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " forsook " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "forsook" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch