Phép dịch "forsaking" thành Tiếng Việt
sự b, sự bỏ rơi, sự từ bỏ là các bản dịch hàng đầu của "forsaking" thành Tiếng Việt.
forsaking
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of forsake. [..]
-
sự b
-
sự bỏ rơi
-
sự từ bỏ
It requires the errant party to want desperately to repent and actually forsake evil.
Điều này đòi hỏi người làm lỗi phải hết lòng hối cải và thật sự từ bỏ điều xấu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " forsaking " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "forsaking" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bỏ · bỏ rơi · ruồng rẫy · từ bỏ
-
bỏ · bỏ rơi · từ bỏ
-
bỏ · bỏ rơi · ruồng rẫy · từ bỏ
Thêm ví dụ
Thêm