Phép dịch "fodder" thành Tiếng Việt

cỏ khô là bản dịch của "fodder" thành Tiếng Việt.

fodder verb noun ngữ pháp

Food for animals. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cỏ khô

    noun

    Noah’s attention would next have to turn to the preparation of sufficient food and fodder.

    Kế tiếp, hẳn là Nô-ê phải quay sang chuẩn bị đầy đủ thức ăn và cỏ khô.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fodder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "fodder"

Các cụm từ tương tự như "fodder" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fodder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch