Phép dịch "fermented fodder" thành Tiếng Việt

bỗng là bản dịch của "fermented fodder" thành Tiếng Việt.

fermented fodder
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bỗng

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fermented fodder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fermented fodder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch