Phép dịch "focalize" thành Tiếng Việt
tụ vào tiêu điểm là bản dịch của "focalize" thành Tiếng Việt.
focalize
verb
ngữ pháp
To focus, or to adjust a focus [..]
-
tụ vào tiêu điểm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " focalize " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "focalize" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chứng thiếu đầu mối xương đùi · thiếu đầu trên xương đùi
-
tiêu điểm · tâm điểm
-
mặt phẳng tiêu · tiêu diện
-
Tiêu cự · tiêu cự
-
tiêu · tiêu điểm · trung tâm · trọng tâm
-
tiêu · tiêu điểm · trung tâm · trọng tâm
Thêm ví dụ
Thêm